economic libertarian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tự do kinh tế: Một người ủng hộ triết lý chính trị nhấn mạnh quyền tự do cá nhân tối đa trong lĩnh vực kinh tế. Họ chủ trương giảm thiểu vai trò can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, bao gồm các vấn đề như quy định, thuế và chi tiêu công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a staunch economic libertarian who believes the market should regulate itself. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa tự do kinh tế kiên định, người tin rằng thị trường nên tự điều tiết.)
- The policies proposed by the candidate appeal to economic libertarians. (Các chính sách được ứng viên đề xuất thu hút những người theo chủ nghĩa tự do kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công, triết lý chính trị và kinh tế học để mô tả một quan điểm cụ thể về mối quan hệ giữa cá nhân, thị trường và nhà nước.
Biến thể và từ gần giống
- Libertarianism (n): Chủ nghĩa tự do (triết lý chính trị tổng quát).
- Economic liberalism (n): Chủ nghĩa tự do kinh tế (học thuyết kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Market libertarian: Người theo chủ nghĩa tự do thị trường.
- Classical liberal: Người theo chủ nghĩa tự do cổ điển (có thể có nghĩa tương tự trong bối cảnh kinh tế).
Noun
- kinh tế tự do